mercy stroke
/'mə:sistrouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú đánh cho chết hẳn, đòn trí mạng: Một hành động (thường là một cú đánh hoặc một hành động tương tự) được thực hiện để kết thúc sự đau đớn của một sinh vật, thường là một con vật bị thương nặng hoặc một người hấp hối, bằng cách gây ra cái chết nhanh chóng và không đau đớn. Đây là một hành động nhân đạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter gave the injured deer a mercy stroke to end its suffering. (Người thợ săn đã ra một đòn trí mạng cho con nai bị thương để chấm dứt sự đau đớn của nó.)
- In some ancient cultures, a mercy stroke was considered a warrior's final act of compassion. (Trong một số nền văn hóa cổ đại, một cú đánh cho chết hẳn được coi là hành động từ bi cuối cùng của một chiến binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deliver/administer a mercy stroke": thực hiện một đòn trí mạng.
- The veterinarian had to administer a mercy stroke to the horse that could not be saved. (Bác sĩ thú y đã phải thực hiện một đòn trí mạng cho con ngựa không thể cứu được.)
"an act of mercy stroke": một hành động trí mạng nhân đạo.
- Ending the animal's agony was an act of mercy stroke. (Chấm dứt sự quằn quại của con vật là một hành động trí mạng nhân đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Mercy killing (n): Sự giết chết vì lòng thương, an tử. (Đây là một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm các phương pháp khác ngoài một "cú đánh").
- Coup de grâce (n, mượn từ tiếng Pháp): Đòn kết liễu, đòn chí tử. (Có nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc đấu kiếm).
Từ đồng nghĩa
- Death blow: Đòn chí tử.
- Finishing blow: Đòn kết liễu.
- Act of euthanasia: Hành động an tử.
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "mercy stroke" nhấn mạnh vào (cú đánh, nhát đâm) mang tính nhân đạo. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, săn bắn, hoặc chiến tranh.
- Không nên nhầm lẫn với "mercy" (lòng thương) đơn thuần. "Mercy stroke" luôn hàm ý một hành động dứt khoát dẫn đến cái chết.
danh từ
- cú đánh cho chết hẳn, đòn trí mạng